请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ cánh màng
释义
bộ cánh màng
膜翅目 <昆虫的一目, 属于这一目的昆虫, 四翅为透明薄膜, 翅脉较少, 口器构造特殊, 有咬、嚼、舔、吸等作用。雌虫腹部末揣有产卵器或蜇刺。形态变化为完全变态。蜜蜂就是这一目的昆虫。>
随便看
lỗ sâu đục
lỗ tai
lỗ thông gió
lỗ thông hơi
lỗ thủng
lỗ tra cán
lỗ trục
lỗ vốn
lỗ vốn mắc nợ
lỗ xâu tai
lỗ đen
lỗ đeo bông tai
lỗ đáy
lỗ đính các trang sách
lỗ đít
lỗ đạn
lỗ đặt mìn
lỗ đục trên tường
lỗ ốc vít
lỗ ống kính
lộ
lộ bí mật
lộ bộ mặt thật
lộc
Lộc Bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:45:33