请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ cánh màng
释义
bộ cánh màng
膜翅目 <昆虫的一目, 属于这一目的昆虫, 四翅为透明薄膜, 翅脉较少, 口器构造特殊, 有咬、嚼、舔、吸等作用。雌虫腹部末揣有产卵器或蜇刺。形态变化为完全变态。蜜蜂就是这一目的昆虫。>
随便看
vẻ say
vẻ say rượu
vẻ suy dinh dưỡng
vẻ sợ hãi
vẻ thiếu ăn
vẻ thoả mãn đầy đủ
vẻ thẹn
vẻ tây
vẻ tôn trọng
vẻ u sầu
vẻ vang
vẻ vui
vẻ xuân
vẻ xấu hổ
vẽ
vẽ bác cổ
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
vẽ bề ngoài
vẽ bừa bãi
vẽ chuyện
vẽ chân dung
vẽ chữ thập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:21