请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh nghiệm
释义
kinh nghiệm
本钱 < 比喻可以凭借的资历、能力等。>
经验 <由实践得来的知识或技能。>
熟习 <(对某种技术或学习)学习得很熟练或了解得很深刻。>
随便看
tỏ vẻ giàu có
tỏ ý
tỏ ý hoài nghi
tỏ ý vui mừng
tốc
tốc hành
tố chất con người
tố chất thần kinh
tốc lực
tốc thành
tố cáo
tố cáo quan lại
tốc đoán
tốc độ
tốc độ biểu
tốc độ bình quân
tốc độ bắn
tốc độ cao
tốc độ cao nhất
tốc độ chảy
tốc độ dòng chảy
tốc độ gió
tốc độ kế
tốc độ lúc lên
tốc độ lúc đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 9:18:58