请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh sợ
释义
kinh sợ
书
怵, 恇 ; 悸 <因害怕而心跳得利害。>
骇人听闻 ; 骇 ; 惊吓; 震惊<使人听了非常吃惊(多指社会上发生的坏事)。>
骇异 <惊讶; 惊异。>
惊 ; 惊惶 ; 惊慌 <由于突然来的刺激而精神紧张。>
怂 ; 恟 ; 怔忪; 忪; 惴恐 ; 恐惧 <惊惧。>
张皇 <惊慌; 慌张。>
震惊 <大吃一惊。>
震慑 <震动使害怕。>
随便看
máy bay thám thính
máy bay tiêm kích
máy bay trực thăng
máy bay tàng hình
máy bay vận tải
máy bay yểm trợ
máy bay địch
máy biến cường độ dòng điện
máy biến cường độ trung gian
máy biến thế
máy biến điện
máy biểu quyết
máy bào
máy bào giường
máy bào nan đáy vành
máy bào thọc
máy bào tròn
máy bào đầu trâu
hình phòng
hình phóng
hình phạt
hình phạt chính
hình phạt chặt chân
hình phạt cắt tai
hình phạt dã man
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:52:37