请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh truyện
释义
kinh truyện
经传 <原指经典和古人解释经文的传。泛指比较重要的古书。>
không xem kinh truyện.
不见经传。
随便看
cây thân củ
cây thân gỗ
cây thìa là
cây thì là
cây thích
cây thông
cây thông ba lá
cây thông cống
cây thông liễu
cây thông Nô-en
cây thông thiên
cây thông tre
cây thông đất
cây thùa
cây thù du
cây thơm
cây thương
cây thương truật
cây thước đo
cây thường sơn
cây thược dược
cây thạch nam
cây thạch trúc
cây thạch tùng
cây thạch xương bồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:59:37