请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh cao huyết áp
释义
bệnh cao huyết áp
高血压 <成人的动脉血压持续超过140/90毫米水银柱时叫做高血压。有两种类型, 一种叫症状性高血压, 由某些疾病引起; 另一种叫原发性高血压, 由大脑皮层功能紊乱引起。通常把后者称为高血压病。>
随便看
mùa đông giá lạnh
mùa đông giá rét
mùa đông khắc nghiệt
mùa đông lạnh lẽo
mùa đông rãnh rỗi
mùa đông và mùa hạ
mùa đắt hàng
mùa ế hàng
mù chữ
Mù Căng Chải
mùi
mùi bùn đất
mùi gây
mùi hôi
mùi hương
mùi khai
mùi khó chịu
mùi khó ngửi
mùi kỳ cục
mùi mẽ
mùi-soa
mùi tanh
mùi tanh tưởi
mùi thuốc
mùi thuốc súng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:30:37