请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh bại liệt
释义
bệnh bại liệt
小儿麻痹症 <急性传染病, 由病毒侵入脊髓引起, 患者多为一岁到六岁的儿童, 主要症状是发热, 全身不适, 头痛, 后期四肢疼痛, 痉挛, 严重时发生瘫痪。>
随便看
được đây mất đó
được đón tiếp
được đằng chân lân đằng đầu
được đằng này hỏng đằng kia
được đọc
được ưa chuộng
được ưa thích
được ưu đãi
đượm
đượm nhuần
đượm tình
đạc
đại
đại a ca
đại anh hùng
đại a đầu
đại binh
đại biến
đại biểu
đại biểu quy định
đại biện
đại bàng
đại bác
đại bác bắn cũng không tới
đại bái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 10:43:59