请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế kế hoạch
释义
kinh tế kế hoạch
计划经济。<按照统一计划管理的国民经济。计划经济适应国民经济有计划按比例发展的规律, 必须在生产资料公有制的基础上才能实行。>
随便看
đề xuất
đề xướng
âm cuống lưỡi
âm công
âm cơ bản
âm cổ
âm cực
âm dung
âm dương
âm dương thuỷ
âm dương thạch
âm giai
âm gian
âm gió
âm gốc
âm hai môi
âm hao
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
âm hạch
âm học
âm hồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:49:41