请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế kế hoạch
释义
kinh tế kế hoạch
计划经济。<按照统一计划管理的国民经济。计划经济适应国民经济有计划按比例发展的规律, 必须在生产资料公有制的基础上才能实行。>
随便看
bơ vơ
bơ vơ như chó lạc nhà
bơ vơ như chó lạc đàn
bơ đậu phộng
bư
bưa bưa
bưng
bưng biền
bưng bít
bưng mắt bắt chim
bưng mủ
bưng rượu đến thỉnh giáo
bưng tai bịt mắt
bưu chánh
bưu chính
bưu chính quân sự
bưu cục
bưu hối
bưu kiện
bưu phiếu
bưu phí
bưu phẩm
bưu thiếp
bưu trạm
bưu tá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:14:44