请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kivu
释义
Kivu
基伍湖 <位于在扎伊尔和卢旺达边境上坦噶尼喀湖。海拔1, 461米(4, 790英尺), 是非洲海拔最高的湖。>
随便看
vọi vọi
vọng
vọng canh
Vọng Các
vọng cổ
vọng gác
vọng lâu
vọng lại
vọng nguyệt
vọng ngôn
vọng ngữ
vọng nhật
vọng niệm
vọng phu
vọng thuyết
vọng tưởng
vọng tế
vọng tộc
vọng viễn kính
vọng, văn, vấn, thiết
vọp bẻ
vọt
vọt lên
vọt lên cao
vọt miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:38