请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiến giải cao siêu
释义
kiến giải cao siêu
独具慧眼; 独具只眼 <能看到别人不到的东西, 形容眼光敏锐, 见解高招, 能作出精细判断的(如在质量方面)。>
随便看
đồng cu-ron
đồng cân
đồng công
đồng cư
đồng cảm
đồng cấp
đồng cậu
đồng cỏ
đồng cỏ bao la
đồng cỏ chăn nuôi
đồng cỏ và nguồn nước
đồng cốt
đồng dao
đồng diễn
đồng diễn thể dục
đồng dạng
đồng frăng
đồng giá
đồng hao
đồ nghi trượng
đồ nghiệp chướng
đồng hoang
đồng hoang cỏ dại
đồng hoá
đồng hoá dân tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 8:33:17