请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứng đờ
释义
cứng đờ
呆板 <死板; 不灵活; 不自然。>
板直 <死板而耿直。>
古板 <(思想、作风)固执守旧; 呆板少变化。>
僵硬; 僵劲 <(肢体)不能活动。>
hai chân cứng đờ.
他的两条腿僵硬了。
生硬 <不柔和; 不细致。>
死板 <不活泼; 不生动。>
随便看
kẻ khác
kẻ khốn cùng
kẻ khờ
kẻ khờ dại
kẻ kém cỏi này
kẻ kém học thức
kẻ làm ăn ẩu tả
kẻ lãng tử
kẻ lười biếng
kẻ lắm bệnh
kẻ lắm lời
kẻ lắm tiền
kẻ lẳng lơ
kẻ lỗ mãng
kẻ lớn
kẻ lừa dối
kẻ lừa gạt
kẻ lừa đảo
kẻ may mắn
kẻ móc túi
kẻ mồm mép
kẻ mở đường
kẻng
kẻ ngang ngược
kẻ nghiện ngập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:12:31