请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứng rắn
释义
cứng rắn
风骨 <指人的气概、品格。>
刚; 钢硬 <硬; 坚强(跟'柔'相对)。>
坚毅 <坚定有毅力。>
强硬 <强有力的; 不肯退让的。>
đối thủ cứng rắn.
强硬的对手。
thái độ cứng rắn.
态度强硬。
đýa ra kháng nghị cứng rắn.
提出强硬抗议。
硬邦邦 <(硬邦邦的)形容坚硬结实。>
硬性 <不能改变的; 不能通融的。>
刚硬 <刚强。>
随便看
chữ tác đánh chữ tộ
chữ tây
chữ tín
chữ tượng hình
chữ tắt
chữ tục
chữ tự viết
chữ viết
chữ viết khác
chữ viết mẫu
chữ viết ngoáy
chữ viết nhầm
chữ viết nét
chữ viết sai
chữ viết tay
chữ viết trên bia mộ
chữ viết tắt
chữ viết âm tố
chữ viết đúng
lò tôi luyện
lò vi ba
lò vi sóng
lò vôi
lò xay bột mì
lò xo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:02