请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứng rắn
释义
cứng rắn
风骨 <指人的气概、品格。>
刚; 钢硬 <硬; 坚强(跟'柔'相对)。>
坚毅 <坚定有毅力。>
强硬 <强有力的; 不肯退让的。>
đối thủ cứng rắn.
强硬的对手。
thái độ cứng rắn.
态度强硬。
đýa ra kháng nghị cứng rắn.
提出强硬抗议。
硬邦邦 <(硬邦邦的)形容坚硬结实。>
硬性 <不能改变的; 不能通融的。>
刚硬 <刚强。>
随便看
khoan tay
khoan thai
khoan thăm dò
khoan thứ
khoan xá
khoan điện
khoan đã
khoan đãi
khoan đại
khoa phẩu thuật
khoa phụ sản
Khoa Phụ đuổi mặt trời
khoa quyển
khoa sản
khoa tai
khoa tai mũi họng
khoa tay múa chân
khoa thi
khoa trương
khoa trường
khoa tạo hình
khoa văn thư lưu trữ
khoa vạn vật
khoa điện công
khoa đẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 23:26:18