请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứng rắn
释义
cứng rắn
风骨 <指人的气概、品格。>
刚; 钢硬 <硬; 坚强(跟'柔'相对)。>
坚毅 <坚定有毅力。>
强硬 <强有力的; 不肯退让的。>
đối thủ cứng rắn.
强硬的对手。
thái độ cứng rắn.
态度强硬。
đýa ra kháng nghị cứng rắn.
提出强硬抗议。
硬邦邦 <(硬邦邦的)形容坚硬结实。>
硬性 <不能改变的; 不能通融的。>
刚硬 <刚强。>
随便看
tên gọi lúc nhỏ
tên gọi nốt nhạc
tên gọi tắt
tên gọi yêu
tênh
tên hay
tênh hênh
tên hiệu
tênh tênh
tên huý
tên hàng
tên hãng buôn
tên hão
tên hèm
tên hình phạt
tên họ
tên khai sinh
tên khoa học
tên khác
tên kêu
tên là
tên láu cá
tên lính
tên lóng
tên lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:56:12