请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiến giải hạn hẹp
释义
kiến giải hạn hẹp
管见 <谦辞, 谦陋的见识(像从管子里看东西, 看到的范围很小)。>
nói qua kiến giải hạn hẹp
略陈管见
管窥 <从管子里看东西, 比喻所见片面。>
管窥蠡测 <从竹管里看天, 用瓢来量海水, 比喻眼光狭窄, 见识短浅。>
随便看
công suất thực tại
công suất tiêu thụ
công suất tiêu tán
công suất tăng
công suất vào
công suất vô dụng
công suất điện
công suất định mức
công sá
công sản
công sảnh
công sở
công sứ
công sức
công sứ quán
công sự
công sự che chắn
công sự phòng ngự
công sự trên mặt thành
công sự ven mặt
công sự ẩn nấp
công-ten-nơ
công thuốc
công thành
công thành danh toại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 21:54:15