请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiến thức nông cạn
释义
kiến thức nông cạn
短绠汲深 <绠:水桶上的绳子。桶绳短而欲汲出深井之水。比喻人的学识浅陋, 不明深理或才小不胜重任成事。>
固陋; 孤陋寡闻 <知识浅陋, 见闻不广。>
管窥蠡测 <从竹管里看天, 用瓢来量海水, 比喻眼光狭窄, 见识短浅。>
目光如豆 <眼睛像豆子那样小, 形容眼光短浅。>
浅学; 弇陋; 凡近 <学识浅薄。>
随便看
toàn tập
toàn vẹn
toàn âm
toàn đẳng hình
toà phán xét
toà sen
toà soạn
toà thánh
toà tháp
toà trừng trị
toà xét xử tập thể
toà án
toà án binh
toà án hình
toà án nhân dân
toà án nhân dân tối cao
toà án quốc tế
toà án sơ cấp
toà án sơ thẩm
toà án thương mại
toà án thượng thẩm
toà án thẩm vấn
toà án tối cao
toà án điều tra
toà đại hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:16:44