请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiến thức nông cạn
释义
kiến thức nông cạn
短绠汲深 <绠:水桶上的绳子。桶绳短而欲汲出深井之水。比喻人的学识浅陋, 不明深理或才小不胜重任成事。>
固陋; 孤陋寡闻 <知识浅陋, 见闻不广。>
管窥蠡测 <从竹管里看天, 用瓢来量海水, 比喻眼光狭窄, 见识短浅。>
目光如豆 <眼睛像豆子那样小, 形容眼光短浅。>
浅学; 弇陋; 凡近 <学识浅薄。>
随便看
máy xay thuốc
máy xe chỉ
máy xác định vị trí thiên thể
máy xát gạo
máy xé bông
máy xén giấy
máy xé thuốc
máy xì
máy xúc
máy xúc đá
máy xúc đất
máy xạ trị
máy xếp góc tôn
máy xịt thuốc
máy xới đất
máy ép
máy ép dầu
máy ép gió
máy ép gió hơi lạnh
máy ép hơi
máy ép khuôn
máy ép lọc
máy ép mía
máy ép sức nước
máy ép thoi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:07:56