请输入您要查询的越南语单词:
单词
khạp
释义
khạp
缸 <(缸儿)盛东西的器物, 一般底小口大, 用陶、瓷、搪瓷、玻璃等烧制而成。>
vò rượu; khạp rượu
酒缸
随便看
tán đồng
táo
táo bón
táo chua
táo chuối tiêu
táo cấp
táo gan
táo giang li
táo khô
táo ngâm rượu
táo nhân
táo quân
táo ta
táo tầu
táo tợn
táp
táp nham
táp phải
tát
tát ao bắt cá
Tát-gi-ki-xtan
tát nước
tá trợ
tát tay
tát vào mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 3:04:41