请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 kiến trúc
释义 kiến trúc
 建; 筑; 修建; 建筑 <建筑物。>
 建立 <开始成立。>
 kiến trúc thượng tầng.
 上层建筑。
 Trường thành là một kiến trúc cổ đại khổng lồ
 长城是古代的大型建筑。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 19:18:03