请输入您要查询的越南语单词:
单词
rám
释义
rám
伤 <因过度而感到厌烦(多指饮食)。>
trang điểm kiểu rám nắng
晒伤妆。
晒焦; 焦黑 <因烧烤或受化学物质侵蚀而呈现黑色。>
随便看
phế trừ
phế tạng
phế tật
phếu
phế ung
phế viêm
phế đế
phềnh
phềnh phềnh
phề phệ
phều phào
phễu
phễu than
phệ
phệnh
phệ nệ
phệ phệ
phệt
phỉ
phỉ báng
phỉ bạc
phỉ chí
phỉ dạ
phỉ lòng
phỉ nguyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:05:25