请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ gặm nhấm
释义
bộ gặm nhấm
啮齿目 <哺乳动物的一目, 门齿没有齿根而且终生生长, 没有犬齿。繁殖力很强, 吃植物或杂食, 如老鼠。>
随便看
sống nhục
sống núi
sống nơi đất khách
sống nơi đất khách quê người
sống phóng túng
sống qua mùa đông
sống qua một năm
sống qua ngày đoạn tháng
sống quãng đời còn lại
sống riêng
sống rày đây mai đó
sống sít
sống sót sau tai nạn
sống sượng
sống thanh bần
sống thanh bần đạo hạnh
sống thành đàn
sống thì con chẳng cho ăn, chết thì xôi thịt làm văn tế ruồi
sống thọ
sống thừa
sống trong nhung lụa
sống tạm
sống tụ tập
số nguyên
số nguyên tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 3:50:20