请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống ảnh
释义
ống ảnh
照相机 <照相的器械, 由镜头、暗箱、快门以及测距、取景、测光等装置构成。也叫摄影机。>
随便看
đá phạt
đá phạt đền
đá phấn
đá phấn trắng
đáp lại
đáp lễ
đáp lời
đáp số
đáp tạ
đáp từ
đáp xe đi
đáp xuống
đáp án
đáp đền
đáp ơn
đáp ứng
đáp ứng không xuể
đáp ứng nhu cầu bức thiết
đáp ứng tình hình
đá quý
đá quặng
đá ráp
đá rải đường
đá rắn
đá rửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 2:33:37