请输入您要查询的越南语单词:
单词
ồ
释义
ồ
哄 <象声词, 形容许多人大笑声或喧哗声。>
哄堂 <形容全屋子的人同时大笑。>
嚯 <叹词, 表示惊讶或赞叹。>
ồ, thì ra các bạn đều ở đây!
嚯, 原来你们也在这儿!
啊 <表示明白过来(音较长)。>
ồ, hoá ra là anh, thảo nào trông quen quá!
啊, 原来是你, 怪不得看看着面熟哇!
汹涌 <(水)猛烈地向上涌。>
随便看
đứt mạch máu
đứt mạch điện
đứt quãng
đứt ra
đứt ruột
đứt ruột nát gan
đứt ruột đứt gan
đứt tay hay thuốc
đứt từng khúc
đứt và nối
đứt đoạn
đứt đôi
đứt đường dây điện
đứ đừ
đừ
đừng
đừng hòng
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
đực mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 8:01:40