请输入您要查询的越南语单词:
单词
ốp
释义
ốp
挨上; 靠上。
海鱼的一种, 头大身圆。
不丰实的, 空脬的。
押。
迷
附身; 附体<指降神时神鬼附入人体。>
随便看
giữ trẻ
giữ tươi
giữ việc
giữ vững
giữ đúng
giữ được
giữ đạo hiếu
giữ đến cùng
giữ ấm
giữ ấn
giữ ấn tín
giữ ẩm
giựt
glu-cô-xít
Glu-cô-zit
go
Goa-tê-ma-la
golf
gom
gom góp
gom góp lại
gom góp từng li từng tí
gom lại
gom tiền
gom vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 9:59:55