请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày trước
释义
ngày trước
从前; 畴日; 昔日; 往日; 旧时; 以往; 异日; 昔日;早先 <过去的时候; 以前。>
平昔 <往常。>
前期 <某一时期的前一阶段。>
以前 <现在或所说某时之前的时期。>
书
畴昔 <从前。>
方
从先 <从前。>
随便看
không dứt
kính thuận
kính thư
kính thưa
kính thường
kính thờ
kính thực thể
kính tiềm vọng
kính trên nhường dưới
kính trình
kính trình chỉnh sửa
kính trả
kính trắc tinh
kính trắc viễn
kính trọng
kính trọng ngưỡng mộ
kính trọng nhưng không gần gũi
kính trọng và khâm phục
kính tạ
kính tặng
kính tụng
kính viếng
kính viễn thị
kính viễn vọng
kính vì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:46:04