请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày trước
释义
ngày trước
从前; 畴日; 昔日; 往日; 旧时; 以往; 异日; 昔日;早先 <过去的时候; 以前。>
平昔 <往常。>
前期 <某一时期的前一阶段。>
以前 <现在或所说某时之前的时期。>
书
畴昔 <从前。>
方
从先 <从前。>
随便看
ổ
ổ bi
ổ bệnh
ổ bụng
ổ chim
ổ chó
ổ cắm
ổ cắm điện
ổ cứng
ổ gà
ổi
ổi lỗi
ổ khoá
ổ líp
ổ mắt
ổn
ổn bà
ổn cố
ổng
ổng ổng
ổn thoả
ổn thoả thuận tiện
ổn thoả tốt đẹp
ổn thoả đáng tin
ổn đáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:47:37