请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi vơi
释义
chơi vơi
摇摇欲坠 <形容非常危险, 就要掉下来或垮下来。>
孤零貌 <形容孤单, 无依无靠或没有陪衬。>
随便看
khú
khúc
khúc bi thương
khúc chiết
khúc cong
khúc cuối
khúc cây
khúc côn cầu
khúc dạo đầu
khúc giao hưởng
khúc hát cáo biệt
khúc hát dạo
khúc hát ru
khúc kha khúc khích
khúc khuỷu
khúc khích
khúc khải hoàn
khúc khắc
khúc kịch
khúc kịch Bắc Kinh
khúc La Cống
khúc mắc
khúc nghê thường
khúc nghệ
khúc ngoặc của sông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 4:09:45