请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức chịu đựng
释义
sức chịu đựng
负载; 载荷 <动力设备、机械设备以及生理组织等在单位时间内所担负的工作量。也指建筑构件承受的重量。>
刚度 <工程上指机械、构件等在受到外力时抵抗变形的能力。>
气量 <指容忍谦让的限度。>
随便看
năng lượng nguyên tử
năng lượng thiên nhiên
năng lực
năng lực của lứa tuổi
năng lực kém
năng lực phân biệt
năng lực phóng xạ
năng lực sáng tác
năng lực sản xuất
năng lực thần kỳ
năng lực viết văn
năng lực yếu
năng nhặt chặt bị
năng nắn
năng nổ
năng suất
năng suất cao
năng suất kém
năng suất lao động
năng động
năng động tính
năn nỉ
năn nỉ vay tiền
nĩa
nĩa đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 6:43:44