请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức căng mặt ngoài
释义
sức căng mặt ngoài
表面张力。<造成液体表面收缩状态的力。各种液体的表面张力大小不同。>
随便看
lá bùa bảo mệnh
lá bẹ
lác
lách
lách chách
lách cách
lách mình
lách mình vào
lách tách
lá chân
lá chét
lá chính
lá chắn
lác hội tụ
lá con
lá cà
lá cách
lá cây
lá cây thuốc lá
lác đác
lác đồng tiền
lá cờ
lá cờ đầu
lá cụt
lá cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:48:40