请输入您要查询的越南语单词:
单词
che khuất
释义
che khuất
庇荫 <(树木)遮住阳光。>
隐蔽 <被别的事物遮住不易被发现。>
障蔽 <遮蔽; 遮挡。>
che khuất tầm mắt.
障蔽视线
天
星之暂隐。
随便看
rên rẩm
rên rỉ
rên siết
rêu
rêu biển
rêu rao
rêu rao khắp nơi
rêu xanh
rì
rìa
rìa núi
rình
rình mò
rì rào
rì rà rì rầm
rì rì
rì rầm
rìu
rìu to bản
rìu đục
rí
rích
rích rích
rím
rí rỏm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:59:52