请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời kỳ đồ đá
释义
thời kỳ đồ đá
石器时代 <考古学分期中最早的一个时代, 从有人类起到青铜器的出现止共二、三百万年。这时人类主要用石头制造劳动工具, 还不知道利用金属。按照石器的加工情况又可分为旧石器时代、中石器时代和新石 器时代。>
随便看
máy chữ điện báo
máy con
máy cuốc than
máy cuốn dây
máy cuốn tôn
máy cuộn chỉ
máy cuộn thuốc lá
máy cào bông
máy cào cỏ
máy cào đá
máy cày
máy cái
máy cán
máy cán ba trục
máy cán bóng
máy cán bông
máy cán bốn ống lăn
máy cán thép
máy cán đá
máy cán đường
máy công cụ
máy cúi
máy căng
máy cưa
máy cưa cắt ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 18:02:50