请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá khen
释义
quá khen
过奖; 谬奖 <谦辞, 过分的表扬或夸奖(用于对方赞扬自己时)。>
ông quá khen, tôi chẳng qua là làm những việc nên làm mà thôi.
您过奖了, 我不过做了该做的事。
anh quá khen chúng tôi.
你对我们太过奖了。
ông quá khen như vậy, làm tôi ngại quá.
您如此过誉, 倒叫我惶恐了。 过誉 <过分称赞(多用做谦辞)。>
随便看
chế độ phụ quyền
chế độ quan liêu
chế độ quân nhân
chế độ quân sự cộng sản
chế độ quân tình nguyện
chế độ song bản vị
chế độ sở hữu
chế độ sở hữu cá thể
chế độ sở hữu quốc gia
chế độ sở hữu toàn dân
chế độ sở hữu tư nhân
chế độ sở hữu tập thể
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
chế độ thuế
chế độ thị tộc
chế độ tiền tệ
chế độ tiền tệ kim thuộc
chế độ tư bản
chế độ tư hữu
chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa
chế độ tạp hôn
chế độ tập trung dân chủ
chế độ tỉnh điền
chế độ xã hội
chế độ xã hội chủ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:44:46