请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời kỳ ủ bệnh
释义
thời kỳ ủ bệnh
潜伏期 <病毒或细菌侵入人体后, 要经过一定的时期才发病, 这段时期, 医学上叫做潜伏期。>
随便看
tuý ông
tu đính
tu đạo
tuấn
tuấn kiệt
tuấn mã
tuấn nhã
bội bạc
bội bạc vô ơn
bội bản
bội chi
bội hoàn
bội minh
bội nghĩa
bội nghịch
bội nhị
bội phản
bội phần
bội suất
bội số
bội số chung
bội số chung nhỏ nhất
bội số lớn
bội số nhỏ
bội số tính nhiệt ổn định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 0:26:50