请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời kỳ ủ bệnh
释义
thời kỳ ủ bệnh
潜伏期 <病毒或细菌侵入人体后, 要经过一定的时期才发病, 这段时期, 医学上叫做潜伏期。>
随便看
nở mày nở mặt
nở mầm
nở nang
nở rộ
nở trứng
nỡ
nỡm
nỡ nào
nợ bí mật
nợ chưa trả
nợ chồng chất
nợ công danh
nợ cũ
nợ của chính phu
nợ của dân
nợ dai
nợ Diêm vương
nợ dài hạn
nợ dây dưa
nợ góp
nợ khó đòi
nợ miệng
nợ như chúa chổm
nợ nước ngoài
nợ nần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 12:19:38