请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính chất
释义
tính chất
性 <物质所具有的性能。物质因含有某种成分而产生的性质。>
dược tính; tính chất của thuốc
药性。
tính chất (của loại vật có chứa) dầu
油性。
性质; 质 <一种事物区别于其他事物的根本属性。>
性子 <酒、药等的刺激性。>
质地 <某种材料的结构的性质。>
随便看
công hao
công hiệu
công huân
công hàm
công hàm thuyên chuyển công tác
công hãm
công hầu
công học
công hội
công hữu
công khai
công khai hoạt động
công khai hối lộ
công khai quan điểm
công khanh
công khoản
công khoản nhà nước
công khố
công kiên
công kiên chiến
công - kiểm - pháp
công kênh
công kích
công kích bất ngờ
công kích cạnh sườn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:17:55