请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính chất biệt lập
释义
tính chất biệt lập
排他性 <一事物不容许另一事物与自己在同一范围内并存的性质。>
随便看
so dây
Sofia
so hơn quản thiệt
so hơn tính thiệt
soi
soi cá
soi mà biết
soi mói
so le
so liều
Solomon Island
Somalia
so mẫu
son
song
song cửa
Song Hoàng
song hành
song hồ
song le
song long
song mã
song phi
song phương
song sa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 10:43:32