请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời sai
释义
thời sai
时差 <平太阳时和真太阳时的差。一年之中时差是不断改变的, 量大正值是+14分24秒, 最大负值是-16分24秒, 有四次等于零。>
随便看
lũ hung bạo
lũ lĩ
lũ lượt
lũ lớn
lũ lụt
lũm bũm
lũ mùa hè
lũ mùa thu
lũ mùa xuân
lũn cũn
lũng
Lũng kịch
lũng lạc
lũng sông
Lũng Sơn
lũng đoạn
lũng đoạn thị trường
lũ quỷ múa loạn
lũ xuân
lũ định kỳ
lơ
lơi
lơi lơi
lơi lả
lơi lỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 9:59:15