请输入您要查询的越南语单词:
单词
tịch
释义
tịch
籍 <代表个人对国家、组织的隶属关系。>
quốc tịch.
国籍。
đảng tịch.
党籍。
học tịch.
学籍。
圆寂 <佛教用语, 称僧尼死亡。>
席 <特指议会中的席位, 表示当选的人数。>
寂 <寂寞。>
夕 <太阳落的时候; 傍晚。>
辟 <古代神话, 盘古氏开天辟地, 简称开辟, 指宇宙的开始。>
随便看
điều tra đương sự
điều trần
điều trị
điều trị gấp
điều trở ngại
điều tễ
điều tốt
điều vui mừng
điều văn
điều vận
điều về
điều vị
điều xe
điều xúc phạm
điều xấu xa
điều xử
điều ác
điều ăn điều nói
điều đi
điều đi nhận chức khác
điều đáng trách
điều đình
điều độ
điều động
điều động binh lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 4:16:40