请输入您要查询的越南语单词:
单词
cu-tin
释义
cu-tin
角质 <某些动植物体表皮的一层组织, 质地坚韧, 是由壳质、石灰质等构成的, 具有保护内部组织的作用。>
随便看
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
hệ péc-mi
hệ rễ
hệ so sánh
hệ sông
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 0:23:42