请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuối bảng
释义
cuối bảng
背榜 <旧指在考试后发的榜上名列最末。>
殿军 <体育、游艺竞赛中的最末一名, 也指竞赛后入选的最末一名。>
随便看
bắt đầu thu mua
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 14:04:49