请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuối bảng
释义
cuối bảng
背榜 <旧指在考试后发的榜上名列最末。>
殿军 <体育、游艺竞赛中的最末一名, 也指竞赛后入选的最末一名。>
随便看
trạng thái giận dữ
trạng thái khí
trạng thái khẩn cấp
trạng thái lỏng
trạng thái mới sản sinh
trạng thái phân li
trạng thái plax-ma
trạng thái rắn
trạng thái siêu rắn
trạng thái trung tử
trạng thái tĩnh
trạng từ
trạnh
trạt
trạy
trạy trạy
trả
trả của
trả dần
trả giá
trả hết
trả hộ
trải
trải dài
trải giường chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 0:14:39