请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải quyết dễ dàng
释义
giải quyết dễ dàng
迎刃而解 <用刀劈竹子, 劈开了口儿, 下面的一段就迎着刀口自己裂开(见于《晋书·杜预传》)。比喻主要的问题解决了, 其他有关的问题就可以很容易地得到解决。>
随便看
hình vị
hình vụ
hình xoắn ốc
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
hí hí
hí hởn
hí hửng
hí khúc
hí kịch
hí kịch nhỏ
híp
híp híp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:53:32