请输入您要查询的越南语单词:
单词
hí khúc
释义
hí khúc
北曲 <元代流行于北方的戏曲。>
汉调 <汉剧的旧称。>
戏曲 < 中国传统的戏剧形式, 包括昆曲、京剧和各种地方戏, 以歌唱、舞蹈为主要表演手段。>
随便看
ma luyện
Ma-lơ
ma lực
ma men
ma mãnh
ma mộc
ma mới
man
Ma-na-goa
Managua
Ma-na-ma
Manama
Manchester
Man-chétx-tơ
mang
Man-gan
mang bên mình
mang bầu
mang bệnh
mang bịnh trong người
mang con bỏ chợ
mang cá
mang cơm ra đồng
mang gió
mang gánh nặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:53:45