请输入您要查询的越南语单词:
单词
hí khúc
释义
hí khúc
北曲 <元代流行于北方的戏曲。>
汉调 <汉剧的旧称。>
戏曲 < 中国传统的戏剧形式, 包括昆曲、京剧和各种地方戏, 以歌唱、舞蹈为主要表演手段。>
随便看
thuốc truỵ thai
thuốc tránh thai
thuốc trợ tim
thuốc trừ cỏ
thuốc trừ giun
thuốc trừ sâu
thuốc trừ sâu DDVP
thuốc tán
thuốc tây
thuốc tê
ngành dịch vụ
ngành giun dẹt
ngành hoá chất
ngành hoá học
ngành hàng hải
ngành hệ
ngành họ
ngành học
ngành kỹ thuật
ngành mỏ
ngành nghiên cứu
ngành nghề
ngành ngọn
ngành phục vụ công cộng
ngành sông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 8:22:18