请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn vần
释义
văn vần
韵文 <有节奏韵律的文学体裁, 也指用这种体裁写成的文章, 包括诗、词、歌、赋等(区别于'散文')。>
随便看
hoa trồng trong nhà kính
hoa tu-líp
hoa tuyết
hoa tàn ít bướm
Hoa Tây
hoa tím
hoa tươi
hoa tường liễu ngõ
hoa tường vi
hoa tử đinh hương
hoa tự
hoa uất kim hương
hoa viên
hoa vi-ô-lét
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
cược
cạ
cạc
cạc cạc
cạch cạch
cạc-ten
cạm bẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:43:49