请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn tự đồ hoạ
释义
văn tự đồ hoạ
图画文字 <用图画来表达意思的文字。特点是用整幅图画表示意思, 本身不能分解成字, 没有固定的读法。>
随便看
góc đáy
góc đầy
góc đỉnh
góc đối
góc đối trong
góc đối đỉnh
góc đối ứng
góc đồng vị
góc độ
gói
gói ghém
gói hành lý
gói kín
gói lại
gói quà mừng thưởng
gói sơ
gói đồ
góp
góp bài
góp chuyện
góp cổ phần
góp gió thành bão
góp lại
góp lời
góp mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:53:00