请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn tự đồ hoạ
释义
văn tự đồ hoạ
图画文字 <用图画来表达意思的文字。特点是用整幅图画表示意思, 本身不能分解成字, 没有固定的读法。>
随便看
khiễng
kho
khoa
khoa bác vật
khoa bó xương
khoa bạch
khoa bảng
khoa chân múa tay
khoa chính quy
khoa chỉnh hình
khoa cử
khoa da liễu
khoa dự bị đại học
khoa giáo
khoa giáp
khoa hoạn
khoa học
khoa học công nghệ
khoa học giáo dục
khoa học hoang tưởng
khoa học kỹ thuật
khoa học liên ngành
khoa học quân sự
khoa học thường thức
khoa học tự nhiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:21:14