请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn tự phiên âm
释义
văn tự phiên âm
拼音文字 <用符号(字母)来表示语言的文字。现代世界各国所用的文字多数是拼音文字。中国的藏文、蒙文、维吾尔文等也都是拼音文字。参见〖音素文字〗、〖音节文字〗。>
随便看
Mông Cổ
mông lung
mông muội
mông mênh
mông mốc
mông quạnh
Mông-ta-na
mông đít
môn hạ
môn học
môn học phụ
môn học tự chọn
môn hốc-cây
môn hộ
môn khách
môn khảo đính học
môn kinh tế chính trị
môn lịch sử
môn mạch
môn ngựa gỗ tay quay
môn nhân
môn nhảy ngựa
môn ném lao
môn ném lựu đạn
môn ném đĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 5:15:26