请输入您要查询的越南语单词:
单词
cheo
释义
cheo
代茶 <又称茶金、茶礼。旧俗订婚以茶为礼, 故称男方致送女家的聘金为代茶。>
婚娶时向乡社缴纳的款项或礼物。
动物
麝香鹿。
随便看
đèn phóng điện sáng mờ
đèn phản chiếu
đèn phức hợp
đèn pin
đèn quang
đèn quả dẻ
đèn quảng cáo
đèn ra
đèn ra-đi-ô
đèn rọi
đèn rồng
đèn sa
đèn sau
đèn sau xe
đèn soi trứng
đèn soi tứ phía
đèn sách
đèn sáng
đèn sáng mờ
đèn sừng dê
đèn thu
đèn thuỷ ngân
đèn thợ mỏ
đèn tia tử ngoại
đèn treo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:44:08