请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận mạng
释义
vận mạng
命运 <比喻发展变化的趋向。>
随便看
chia đúng cho
chia đều
chia đều hai bên
chia để trị
chia đồng ăn đủ
chi bao nhiêu, báo tiêu bấy nhiêu
chi biện
chi bên
chi bằng
chi bộ
chi bộ đoàn
chi bộ đảng
Chicago
chi chính
chi chít
chi chít khắp nơi
chi cấp
chi cốt
chi dưới
chi dụng
chi hao
Chi Hà
chi hàng
chi họ
chi họ xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 12:42:05