请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận may
释义
vận may
红运; 鸿运 <好运气。也作鸿运。>
吉祥; 幸运; 运气; 造化 <好的运气; 出乎意料的好机会。>
时气 <一时的运气, 又特指一时的幸运。>
vận may.
时气好。
có vận may.
有时气。
手气 <指赌博或抓彩时的运气, 又特指赢钱或得彩的运气。>
有幸 <很幸运。>
走运; 走时 <所遇到的事情, 恰巧符合自己的意愿。>
好运 <突然或意外遇到的好事。>
随便看
nhận thức cảm tính
nhận thức luận
nhận thức lý tính
nhận thức sai
nhận thức tường tận
nhận tội
nhận tội thay
nhận uỷ thác
nhận và giữ
nhận vào
nhận xét
nhận xét chủ quan
nhận điều trị
nhận đút lót
nhận được
nhận định
nhận định công bằng
nhập
nhập bọn
nhập chung
nhập cuộc
nhập cảng
nhập cảnh
nhập cốt
nhập diệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 16:22:59