请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả tá
释义
giả tá
假借 <六书之一。许慎《说文解字叙》:'假借者, 本无其字, 依声托事'。假借是说借用已有的文字表示语言中同音而不同义的词。例如借当小麦讲的'来'作来往的'来', 借当毛皮讲的'求', 作请求的'求'。>
随便看
thần thoại
thần thái
thần thái tuế
thần thánh
thần thông
thần tiên
thần tiên ma quái
thần trí
thần trí học
thần trí mê muội
thần tài
thần tài qua cửa
thần tình
thần tích
nhà thần học
nhà thế phiệt
nhà thể dục thể thao
nhà thổ
nhà thờ
nhà thờ họ
nhà thờ Hồi giáo
nhà thờ lớn
nhà thờ tổ
nhà thờ tổ tiên
nhà thờ đạo Hồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 17:30:07