请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài thuốc gia truyền
释义
bài thuốc gia truyền
秘方 <不公开的有显著医疗效果的药方。>
bài thuốc gia truyền do tổ tiên truyền lại.
祖传秘方。
随便看
ban ngày và ban đêm
ban nhạc
ban nãy
ban phát
ban phúc
ban phụ trách
ban quản lý
ban quản lý hợp tác xã
ban quản trị
ban quản đốc
ban sai
ban sáng
ban sơ
ban sớm
ban tham mưu
ban thường trực
ban thường vụ
ban thưởng
ban trái
ban trưa
ban trắng
ban trị sự
ban trừ gian
ban tuyên huấn
ban tư pháp xã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 14:38:39