请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ thống sưởi hơi
释义
hệ thống sưởi hơi
暖气 <利用锅炉烧出蒸汽或热水, 通过管道输送到建筑物内的散热器(俗称暖气片)中, 散出热量, 使室温增高, 管道中的蒸汽或热水叫做暖气。>
随便看
tế nhị
tế phẩm
tế phục
tế rượu
tết
tết dương lịch
tết giữa năm
tết hoa đăng
Tế Thuỷ
tế thế
tế thế cứu nhân
tết mùng 5 tháng năm
tết mùng năm
tết Nguyên Tiêu
tết nguyên đán
tết nhất
tế toái
tết ta
tết thanh minh
tết thiếu nhi
tết Trung nguyên
tết Trung thu
tết trùng cửu
tết tây
tết xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:34:44