请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ thống sưởi hơi
释义
hệ thống sưởi hơi
暖气 <利用锅炉烧出蒸汽或热水, 通过管道输送到建筑物内的散热器(俗称暖气片)中, 散出热量, 使室温增高, 管道中的蒸汽或热水叫做暖气。>
随便看
tích phân kép
tích phân mặt
tích phân phụ
tích phân riêng
tích phân đơn
tích phân đầu
tích phân đầy đủ
tích súc
tích số
tích thiểu thành đa
tích thiện
tích tiểu thành đại
tích truyện
tích trữ hàng hoá
tích trữ lương thảo
tích tích
tích tập
tích tụ
tích vô hướng
tích vật học
tích ít thành nhiều
tích điện
Tí Hà
tím gan
tím mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 20:13:43