请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ thống sưởi hơi
释义
hệ thống sưởi hơi
暖气 <利用锅炉烧出蒸汽或热水, 通过管道输送到建筑物内的散热器(俗称暖气片)中, 散出热量, 使室温增高, 管道中的蒸汽或热水叫做暖气。>
随便看
Homer
hom hem
hon
Honduras
hong
hong gió
hong khô
hon hỏn
Honiara
hon-mi
Honolulu
Honshu
Ho-nô-lu-lu
ho ra máu
Houston
hoà
hoà bình
hoà chung
hoà cốc
hoà dịu
hoà gian
hoà giải
hoà giải tranh chấp
hoà hiếu
hoà hiếu kết giao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 11:06:50