请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ thống tín hiệu thứ hai
释义
hệ thống tín hiệu thứ hai
第二信号系统 <语言或文字的刺激通过人的大脑皮层中相应的区域, 就形成条件联系, 大脑皮层的这种机能系统叫做第二信号系统。第二信号系统是人类特有的。因此, 人类才能进行抽象的思维。第二信号系统 以第一信号系统为基础, 二者又紧密联系。例如吃过酸杏的人看见酸杏会分泌唾液, 酸杏就是酸味的信号, 这是第一信号。听到说'酸杏', 也会分泌唾液, 听到的'酸杏'是信号的信号, 所以叫做第二信号。>
随便看
động tác quy định
động tác tự chọn
động tác võ thuật đẹp
động tác võ thuật đẹp mắt
động tâm
động tình
động tính từ
động tĩnh
động từ
động từ bất cập vật
động viên
động viên thi công
động viên tinh thần
động viên toàn lực
động vật
động vật biết ăn
động vật biển
động vật bậc cao
động vật bộ guốc chẵn
động vật chân đốt
động vật có dây sống nguyên thuỷ
động vật có nhiệt độ ổn định
động vật có vú
động vật có vảy
động vật có xương sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:43:53