请输入您要查询的越南语单词:
单词
nê
释义
nê
番荔枝属植物的一种。
借口; 理由 <事情为什么这样做或那样做的道理。>
不消化; 饱胀 <饱满鼓胀。>
随便看
khải mông
Khải thư
khảm
khảm trai
khảm vàng
khảm xà cừ
khảm ốc
khản
khả nghi
khảng khái
khảng khái chấp nhận
khảng lệ
khảng tảng
khảnh
khảnh ăn
khản tiếng
khả năng
khả năng cho phép
khả năng chuyển biến tốt
khả năng chịu nặng
khả năng dự đoán
khả năng ghi nhớ
khả năng kháng bệnh
khả năng làm được
khả năng nghe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 7:42:10