请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhỏ tí
释义
nhỏ tí
蝇头 <比喻非常小。>
随便看
pep-ton
Persian Gulf
Peru
pha
pha chế
pha chế rượu
pha chế thuốc
pha-gin
phai
phai màu
phai mùi
phai mờ
phai nhạt
phai phải
pha loãng
pha lê
pha-lê
pha lẫn
pha lửng
phan
phang
phanh
phanh chân
phanh chân không
phanh dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:47