请输入您要查询的越南语单词:
单词
nên người
释义
nên người
成材 <可以做材料, 比喻成为有用的人。>
cây phải năng uốn thì mới mọc thẳng, trẻ con không dạy dỗ thì làm sao có thể nên người?
树要勤修才能长得直, 孩子不教育怎么能成材呢? 成器 <比喻成为有用的人。>
成人 <人发育成熟。>
随便看
thảm trắc
thảm xơ dừa
thảm án
thả mìn
thảm đát
thảm đạm
thảm độc
thả mồi
thản
thản bạch
thả neo
thảng hoặc
thảng thốt
thả ngựa sau pháo
thảnh thơi
thảnh thảnh
thản nhiên
thản nhiên như không
thả nuôi
thảo
thảo bản
thảo công văn
thảo cảo
thảo cầm viên
thảo dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 8:00:22