请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảm án
释义
thảm án
惨案 <指反动统治者或外国侵略者制造的屠杀人民的事件。>
随便看
người kia
người kinh doanh
người kiến thức nông cạn
người kiểm ngân
người kiểm soát
người kiệt sức, ngựa hết hơi
người kiệt xuất
người/km
người kém cỏi
người kém hiểu biết
người kéo thuyền
người kế nhiệm
người kế thừa
người kế tục
người kế tự
người kế vị
người kỳ cựu
người kỳ quặc
người lao động
người liên lạc
người Liên Xô
người lo liệu việc nhà
người làm
người làm binh biến
người làm bài thi hộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 17:54:26